Trong thực tế, không ít người tìm đến Luật sư với một câu hỏi rất rõ ràng:
“Tôi muốn ly hôn nhưng người kia nhất quyết không đồng ý. Vậy tôi có ly hôn được không?”
Có người không đồng ý vì vẫn muốn duy trì cuộc hôn nhân. Có người không chịu ký đơn, không tham gia hòa giải hoặc liên tục tìm cách trì hoãn quá trình giải quyết. Cũng có trường hợp một bên dùng con chung, tài sản hoặc những áp lực khác để khiến người còn lại từ bỏ ý định ly hôn.
Nhưng việc một người không đồng ý ly hôn không có nghĩa người đó có quyền quyết định thay cho cả hai rằng cuộc hôn nhân phải tiếp tục. Pháp luật cho phép một bên vợ hoặc chồng tự mình yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.
Tuy nhiên, điều đó cũng không có nghĩa cứ có đơn yêu cầu thì Tòa án đương nhiên cho ly hôn. Tòa án vẫn phải xem xét tình trạng thực tế của quan hệ hôn nhân và các căn cứ theo quy định pháp luật.
1. Vì sao một người không muốn ly hôn vẫn có thể bị Tòa án cho ly hôn?
Bởi vì pháp luật không trao cho một bên quyền phủ quyết tuyệt đối đối với yêu cầu ly hôn của bên kia. Hôn nhân được xác lập trên cơ sở tự nguyện, nhưng khi quan hệ hôn nhân đã thực sự tan vỡ, pháp luật cũng đặt ra cơ chế để một bên có thể yêu cầu Tòa án chấm dứt quan hệ đó.
Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình quy định về ly hôn theo yêu cầu của một bên. Theo đó, khi hòa giải tại Tòa án không thành, nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được, Tòa án có thể giải quyết cho ly hôn.
Như vậy, ý chí của người không muốn ly hôn không phải là yếu tố duy nhất quyết định kết quả vụ án. Tuy nhiên, cũng cần hiểu theo chiều ngược lại: một bên muốn ly hôn không có nghĩa Tòa án bắt buộc phải cho ly hôn. Tòa án phải xem xét các căn cứ luật định và tình trạng thực tế của cuộc hôn nhân.
2. Tòa án căn cứ vào đâu để giải quyết ly hôn đơn phương?
Đây là vấn đề quan trọng nhất. Trong một vụ án ly hôn theo yêu cầu của một bên, Tòa án không chỉ xem người nào muốn ly hôn và người nào không muốn. Mà Tòa án cần xem xét tình trạng thực tế của quan hệ vợ chồng.
Một cuộc hôn nhân có thể được xem xét trên nhiều khía cạnh: vợ chồng có còn chung sống hay không, quan hệ giữa hai người thực tế như thế nào, có thường xuyên xảy ra mâu thuẫn nghiêm trọng hay không, có hành vi bạo lực hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ của vợ chồng hay không, đời sống chung còn có khả năng duy trì hay không.
Điểm quan trọng là người yêu cầu ly hôn cần đưa ra những tài liệu, chứng cứ và tình tiết thực tế để chứng minh cho yêu cầu của mình. Chẳng hạn, việc hai vợ chồng chỉ có những bất đồng thông thường trong đời sống không đương nhiên đồng nghĩa với việc hôn nhân đã trầm trọng. Ngược lại, nếu có những tình tiết thể hiện đời sống chung thực tế đã đổ vỡ, các bên không còn khả năng duy trì quan hệ vợ chồng hoặc có hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của nhau, thì đây có thể là những căn cứ quan trọng để Tòa án xem xét.
Vì vậy, trong một vụ án ly hôn đơn phương, chứng cứ về tình trạng hôn nhân thường quan trọng hơn việc bên kia có nói “tôi không đồng ý ly hôn” hay không.
Trong thực tế, những tình tiết có thể được xem xét bao gồm bạo lực gia đình, vi phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ của vợ chồng, tình trạng mâu thuẫn kéo dài và những hoàn cảnh khác cho thấy đời sống hôn nhân thực tế đã không còn khả năng duy trì.
Do đó, nếu một bên nói:
“Tôi không đồng ý ly hôn vì tôi vẫn muốn giữ gia đình.”
thì đây là ý kiến của họ và Tòa án phải ghi nhận, nhưng không phải cứ có ý kiến đó là vụ án không thể được giải quyết cho ly hôn.
Ngược lại, người yêu cầu cũng không thể chỉ nói:
“Tôi không còn yêu nữa nên tôi muốn ly hôn.”
mà không chứng minh được tình trạng hôn nhân theo những căn cứ pháp luật yêu cầu. Nếu có căn cứ cho rằng quan hệ hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được thì Tòa án có thể quyết định cho ly hôn.
3. Nếu người kia không hợp tác hoặc cố tình kéo dài việc ly hôn thì sao?
Đây là tình huống khá phổ biến.
Một bên có thể không ký đơn, không đồng ý hòa giải, mong muốn đoàn tụ, không tham gia các buổi làm việc hoặc phiên tòa, né tránh việc nhận giấy tờ của Tòa án, thay đổi nơi ở hoặc đưa ra nhiều lý do để kéo dài quá trình giải quyết.
Cũng có trường hợp một bên dùng con chung, tài sản chung hoặc những áp lực khác để khiến bên kia từ bỏ yêu cầu ly hôn.
Tuy nhiên, sự không hợp tác của một bên không đồng nghĩa với việc họ có thể ngăn cản bên kia thực hiện quyền yêu cầu ly hôn. Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án có các quy định về việc triệu tập, tống đạt và xử lý trường hợp đương sự vắng mặt. Việc một bên không tham gia tố tụng không phải lúc nào cũng khiến vụ án phải đình chỉ hoặc kéo dài vô thời hạn.
Đồng thời, việc không ký vào biên bản hòa giải hoặc mong muốn đoàn tụ cũng không thể buộc người còn lại phải tiếp tục duy trì một cuộc hôn nhân mà họ không còn mong muốn.
Tuy nhiên, nếu người kia thực sự không hợp tác, có thể làm cho quá trình tố tụng phức tạp, kéo dài hơn. Khi đó, người yêu cầu ly hôn vẫn cần thực hiện đúng các yêu cầu tố tụng và cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ.
Không nên mặc định rằng “người kia không đến Tòa thì Tòa cứ xử cho tôi ly hôn”. Việc giải quyết vắng mặt hay các vấn đề tố tụng khác vẫn phải tuân thủ điều kiện do pháp luật quy định.
Góc nhìn Luật sư
Trong thực tế, câu nói “người kia không đồng ý ly hôn” thường khiến người yêu cầu nghĩ rằng mình đang ở thế bất lợi.
Nhưng về mặt pháp lý, cần tách hai vấn đề.
Thứ nhất, quyền yêu cầu ly hôn. Một bên không cần phải được bên kia “cho phép” mới có thể yêu cầu Tòa án giải quyết.
Thứ hai, căn cứ để Tòa án chấp nhận yêu cầu. Đây mới là vấn đề cần tập trung chứng minh.
Vì vậy, nếu người kia nhất quyết không ly hôn, việc quan trọng không phải là tìm cách buộc họ phải ký vào một lá đơn, mà là xác định tình trạng hôn nhân thực tế, căn cứ pháp lý và những chứng cứ có thể chứng minh cho yêu cầu của mình.
Đồng thời, cần chuẩn bị trước cho những vấn đề có thể phát sinh về con chung, tài sản chung và nghĩa vụ tài sản, bởi đây thường mới là phần khiến quá trình giải quyết trở nên phức tạp.
Bạn nên làm gì?
Trước hết, cần xác định:
- Bạn đang muốn thuận tình ly hôn hay ly hôn theo yêu cầu của một bên?
- Người kia không đồng ý ở mức độ nào: chỉ không muốn ly hôn, hay không hợp tác trong toàn bộ quá trình tố tụng?
- Tình trạng hôn nhân hiện tại có những mâu thuẫn, vi phạm hoặc sự kiện nào có thể chứng minh?
- Bạn đang có những tài liệu, chứng cứ gì về tình trạng hôn nhân?
- Hai bên có con chung hay không? Nếu có, hiện ai đang trực tiếp chăm sóc?
- Có tài sản chung, nợ chung hoặc những nghĩa vụ tài sản cần Tòa án giải quyết không?
- Người kia có hành vi đe dọa, bạo lực hoặc gây áp lực khiến bạn gặp nguy hiểm hay không?
Từ những thông tin đó mới có thể xác định căn cứ ly hôn, yêu cầu cần đưa ra, chứng cứ cần chuẩn bị và hướng tố tụng phù hợp.
Điều quan trọng nhất cần nhớ là:
Người kia không đồng ý ly hôn không có nghĩa họ có quyền ngăn bạn yêu cầu Tòa án giải quyết. Nhưng để được Tòa án chấp nhận yêu cầu, bạn vẫn phải chứng minh vụ việc đáp ứng các căn cứ ly hôn theo quy định pháp luật.
Căn cứ pháp lý chính
- Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 – Quyền yêu cầu giải quyết ly hôn.
- Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 – Thuận tình ly hôn.
- Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 – Ly hôn theo yêu cầu của một bên.
- Điều 81–84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 – Quyền, nghĩa vụ của cha mẹ và việc giải quyết người trực tiếp nuôi con.
- Điều 227, 228 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 – Sự có mặt và việc xét xử trong trường hợp đương sự vắng mặt.
Bạn cần trao đổi thêm hoặc đang cần tư vấn về Hôn nhân & Gia đình? Hãy để lại bình luận hoặc liên hệ ngay với chúng tôi.


Gửi phản hồi