Khi ly hôn, con dưới 36 tháng tuổi mặc nhiên giao cho mẹ?

Trong các vụ án ly hôn có tranh chấp về quyền nuôi con, một trong những câu hỏi thường gặp nhất là: “Con tôi chưa đủ 36 tháng tuổi thì chắc chắn Tòa sẽ giao cho tôi nuôi đúng không?”

Đặc biệt, khi người mẹ trực tiếp chăm sóc con từ khi sinh ra, nhiều người cho rằng việc con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ là điều gần như mặc nhiên.

Nhưng pháp luật không quy định đơn giản như vậy.

Con dưới 36 tháng tuổi được pháp luật ưu tiên giao cho mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, nhưng đây không phải là một quyền tuyệt đối. Trong những trường hợp nhất định, người cha vẫn có thể được giao trực tiếp nuôi con.

Quan trọng hơn, ngay cả khi Tòa án đã quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi dưỡng, điều đó cũng không có nghĩa người còn lại mất hoàn toàn quyền đối với con.

1. Vì sao con dưới 36 tháng tuổi được ưu tiên giao cho mẹ?

Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình quy định:

“Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.”

Quy định này xuất phát từ đặc điểm của trẻ trong những năm đầu đời. Ở độ tuổi này, trẻ thường có nhu cầu chăm sóc, nuôi dưỡng và gắn bó đặc biệt với người mẹ.

Tuy nhiên, cần chú ý cách pháp luật quy định: “được giao cho mẹ trực tiếp nuôi”, nhưng ngay sau đó lại đặt ra các trường hợp ngoại lệ.

Vì vậy, không nên hiểu quy định này thành:

“Con dưới 36 tháng thì chắc chắn phải giao cho mẹ.”

Đúng hơn phải hiểu là: mẹ được pháp luật ưu tiên, nhưng việc giao con vẫn phải đặt trong điều kiện bảo đảm lợi ích của chính đứa trẻ.

2. Khi nào con dưới 36 tháng tuổi có thể được giao cho cha?

Có hai trường hợp cần đặc biệt lưu ý.

Thứ nhất, người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp nuôi con

Đây là trường hợp pháp luật đặt ra ngoại lệ đối với nguyên tắc ưu tiên người mẹ.

Việc đánh giá “không đủ điều kiện” không đơn thuần dựa vào việc người mẹ có thu nhập cao hay thấp. Tòa án cần xem xét điều kiện thực tế để người mẹ có thể trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con. Có người cho rằng điều kiện ở đây là thu nhập cao, cũng có người cho rằng phải có chỗ ở thuộc quyền sở hữu hợp pháp. Tuy nhiên, trong từng vụ việc, các yếu tố về điều kiện sinh hoạt, khả năng chăm sóc con, môi trường sống và những tình tiết thực tế khác cần được xem xét một cách tổng thể.

Do đó, việc người mẹ không có thu nhập cao không đồng nghĩa với việc đương nhiên mất quyền nuôi con, cũng như việc người cha có điều kiện kinh tế tốt không đồng nghĩa với việc đương nhiên được giao con.

Thứ hai, cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con

Pháp luật cũng tôn trọng sự thỏa thuận của cha mẹ. Nếu cha mẹ thống nhất việc giao con cho cha trực tiếp nuôi và thỏa thuận đó phù hợp với lợi ích của trẻ, thì việc con dưới 36 tháng tuổi không được giao cho mẹ vẫn có thể xảy ra.

Như vậy, tuổi của đứa trẻ là một yếu tố rất quan trọng, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định người trực tiếp nuôi con.

3. Khi được giao trực tiếp nuôi con, cha hoặc mẹ có những quyền gì?

“Được giao nuôi con” không chỉ có nghĩa là con được sống cùng người đó. Người được Tòa án giao trực tiếp nuôi con có quyền và nghĩa vụ trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con.

Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong đời sống thực tế: người trực tiếp nuôi con là người tổ chức việc chăm sóc hằng ngày, từ nơi ở, sinh hoạt, học tập, chăm sóc sức khỏe cho đến những nhu cầu thiết yếu của trẻ. Cụ thể, người được giao trực tiếp chăm sóc con có quyền đăng ký cho con tạm trú, thường trú cùng mình, được quyết định cho con học tập ở đâu… được là người đại diện theo pháp luật cho con để quyết định một số vấn đề theo quy định pháp luật.

Tuy nhiên, quyền trực tiếp nuôi con không đồng nghĩa với việc người đó có thể loại bỏ vai trò của người cha hoặc người mẹ còn lại. Quyền và lợi ích của người còn lại đối với con vẫn được pháp luật bảo vệ.

4. Người không trực tiếp nuôi con có quyền và nghĩa vụ gì?

Việc không được giao trực tiếp nuôi con không đồng nghĩa với việc cha hoặc mẹ mất quyền làm cha, làm mẹ.

Theo Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình, người không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom con mà không ai được cản trở. Tuy nhiên, cần nói rõ rằng quyền thăm nom không đồng nghĩa với quyền tự ý đưa con đi hoặc giữ con lại trái với thỏa thuận, quyết định của Tòa án.

Người không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom, chăm sóc con trong phạm vi pháp luật cho phép. Nhưng nếu việc thăm nom bị lợi dụng để cản trở việc chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc gây ảnh hưởng xấu đến việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét, giải quyết.

Đặc biệt, nếu một bên tự ý đưa trẻ đi nơi khác, cố tình không giao trả trẻ hoặc có hành vi làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của trẻ, cần xem xét tính chất cụ thể của hành vi, quyết định của Tòa án và các quy định pháp luật liên quan để xác định biện pháp xử lý phù hợp. Trong một số trường hợp, nếu hành vi vượt quá giới hạn của quyền thăm nom và có đủ dấu hiệu theo quy định pháp luật hình sự, người thực hiện còn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự.

Đồng thời, người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ tôn trọng quyền của con được sống chung với người trực tiếp nuôi và có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.

Như vậy, sau khi Tòa án quyết định người trực tiếp nuôi con, quan hệ giữa người còn lại và đứa trẻ vẫn tiếp tục tồn tại.

Một bên trực tiếp chăm sóc con; bên kia vẫn có quyền thăm nom và có nghĩa vụ đối với con theo quy định pháp luật.

5. Tòa án đã giao con cho một bên rồi thì có thể thay đổi người trực tiếp nuôi con không?

Có.

Quyết định về người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn không phải lúc nào cũng cố định trong suốt quá trình trẻ lớn lên.

Theo Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình, trong trường hợp có căn cứ cho rằng người đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện để tiếp tục trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, hoặc xuất hiện những tình tiết mới phù hợp với lợi ích của con, việc thay đổi người trực tiếp nuôi con có thể được Tòa án xem xét theo quy định pháp luật.

Điều này có nghĩa là hoàn cảnh của cha, mẹ và của chính đứa trẻ có thể thay đổi theo thời gian. Người từng được giao nuôi con không phải lúc nào cũng giữ nguyên quyền trực tiếp nuôi con nếu sau đó xuất hiện những tình tiết mới làm cho việc tiếp tục giao con cho người đó không còn phù hợp.

Ngược lại, việc muốn thay đổi người trực tiếp nuôi con cũng không thể chỉ dựa trên mong muốn chủ quan của một bên. Người yêu cầu phải có căn cứ pháp lý và chứng cứ phù hợp để chứng minh rằng việc thay đổi là cần thiết và bảo đảm tốt hơn quyền lợi của con.

6. Góc nhìn Luật sư

Trong các tranh chấp về con dưới 36 tháng tuổi, sai lầm thường gặp là cả hai bên đều tập trung vào một câu hỏi:

“Ai có nhiều tiền hơn?”

hoặc:

“Con dưới 36 tháng thì mẹ chắc chắn thắng đúng không?”

Nhưng đây không phải cách tiếp cận đầy đủ.

Tuổi của con là một yếu tố quan trọng và pháp luật có sự ưu tiên đối với người mẹ. Tuy nhiên, khi có tranh chấp, điều cần chứng minh cuối cùng vẫn là điều kiện thực tế của mỗi bên và lợi ích của đứa trẻ.

Đặc biệt, nếu đã có quyết định của Tòa án về người trực tiếp nuôi con, việc bảo vệ quyền nuôi con không chỉ nằm ở thời điểm xét xử ly hôn. Những thay đổi trong hoàn cảnh sau đó cũng có thể làm phát sinh một tranh chấp mới về người trực tiếp nuôi con.

Vì vậy, cần nhìn quyền nuôi con như một vấn đề gắn với lợi ích lâu dài của trẻ, chứ không đơn thuần là kết quả “cha thắng hay mẹ thắng” trong một vụ án ly hôn.

7. Bạn nên làm gì nếu con dưới 36 tháng tuổi và hai bên đang tranh chấp quyền nuôi con?

Trước hết, cần xác định rõ:

  1. Con hiện bao nhiêu tháng tuổi?
  2. Ai đang trực tiếp chăm sóc con?
  3. Điều kiện thực tế của mỗi bên để chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con như thế nào? Cách thức thu thập tài liệu chứng cứ chứng minh các điều kiện đó.
  4. Có thỏa thuận giữa cha và mẹ về người trực tiếp nuôi con hay không?
  5. Có tài liệu, chứng cứ nào thể hiện điều kiện chăm sóc thực tế của mỗi bên?
  6. Nếu một bên đang có hành vi cản trở việc chăm sóc hoặc thăm nom con, hành vi đó cụ thể là gì?
  7. Nếu trước đó Tòa án đã giao con cho một bên, hiện nay có tình tiết mới nào làm thay đổi điều kiện nuôi con hay không?

Điểm quan trọng nhất là không nên chỉ dựa vào câu “con dưới 36 tháng thì mẹ được nuôi”.

Trong một vụ án cụ thể, cần xem xét toàn bộ hoàn cảnh và chứng cứ để xác định phương án nào thực sự bảo đảm quyền lợi của đứa trẻ.

8. Căn cứ pháp lý chính

  • Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 – Việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con sau khi ly hôn.
  • Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 – Nghĩa vụ, quyền của cha, mẹ không trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn.
  • Điều 83 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 – Quyền, nghĩa vụ của cha, mẹ trực tiếp nuôi con đối với người không trực tiếp nuôi con.
  • Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 – Thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn.

Bạn cần trao đổi thêm hoặc đang cần tư vấn về Hôn nhân & Gia đình? Hãy để lại bình luận hoặc liên hệ ngay với chúng tôi.

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ NGUYỄN LÊ ANH DUY VÀ CỘNG SỰ

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc