Trong thực tế, không ít trường hợp cha mẹ tự viết di chúc tại nhà, ký tên rồi cất giữ. Sau khi cha mẹ qua đời, di chúc mới được phát hiện, đặt ra câu hỏi: Bản di chúc viết tay đó có được pháp luật công nhận hay không?
Câu trả lời là: có thể.
Pháp luật không bắt buộc mọi di chúc phải được đánh máy, công chứng hoặc chứng thực. Một bản di chúc viết tay vẫn có thể là di chúc hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện mà pháp luật quy định về người lập di chúc, nội dung và hình thức của di chúc.
1. Di chúc viết tay khi nào có giá trị pháp lý?
Theo Bộ luật Dân sự 2015, di chúc có thể được lập dưới nhiều hình thức, nếu không thể lập được di chúc bằng văn bản thì có thể di chúc miệng (Điều 627, 629). Nếu di chúc được lập thành văn bản thì vẫn chấp nhận hình thức di chúc bằng văn bản không có người làm chứng. Với hình thức này, người lập di chúc phải tự mình viết và ký vào bản di chúc (điều 633)
Như vậy, việc một người tự viết di chúc bằng tay tại nhà không làm cho di chúc đương nhiên vô hiệu chỉ vì không có công chứng viên hoặc người làm chứng.
Tuy nhiên, “viết tay” chỉ là hình thức lập di chúc. Để di chúc có hiệu lực, vẫn phải đáp ứng các điều kiện khác của một di chúc hợp pháp.
2. Không phải cứ viết tay và ký tên là di chúc hợp pháp
Đây là điểm quan trọng nhất. Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, một di chúc hợp pháp phải đáp ứng các điều kiện cơ bản về:
- Người lập di chúc có năng lực phù hợp và hoàn toàn tự nguyện khi lập di chúc;
- Nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội;
- Hình thức di chúc phù hợp với quy định của pháp luật.
Đối với người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi, việc lập di chúc phải được lập thành văn bản và phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý.
Đặc biệt, tại thời điểm lập di chúc, người lập phải minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
Điều này có ý nghĩa rất lớn trong thực tế tranh chấp thừa kế.
Một bản di chúc có thể được chính người để lại di sản viết và ký, nhưng nếu sau này có căn cứ cho rằng tại thời điểm lập di chúc người đó không còn minh mẫn, bị cưỡng ép hoặc nội dung di chúc không đáp ứng điều kiện luật định, thì việc “có chữ viết và chữ ký” không đủ để bảo đảm di chúc có hiệu lực.
3. Di chúc viết tay có bắt buộc phải có người làm chứng không?
Không bắt buộc trong mọi trường hợp.
Nếu lập di chúc bằng văn bản không có người làm chứng, người lập di chúc phải tự viết và ký vào bản di chúc. Tuy nhiên như đã nói ở trên, nếu không có người làm chứng thì có khả năng sau này sẽ có người đặt ra nghi vấn về tính chính xác của nội dung di chúc, sự minh mẫn, tự nguyện của người lập di chúc.
Do đó, pháp luật cũng đặt ra quy định về việc tự lập di chúc bằng văn bản và có người làm chứng (Điều 632, 634). Theo đó trường hợp người lập di chúc không tự mình viết được, có thể nhờ người khác viết hoặc đánh máy bản di chúc, nhưng phải có ít nhất hai người làm chứng và người lập di chúc ký hoặc điểm chỉ trước mặt những người làm chứng; những người làm chứng cũng phải xác nhận theo quy định.
Do đó, cần phân biệt:
Di chúc viết tay không có người làm chứng không đồng nghĩa với di chúc không hợp pháp.
Vấn đề quyết định không phải là có công chứng hay có người làm chứng hay không, mà là hình thức đó có đáp ứng đúng điều kiện pháp luật hay không.
4. Nội dung di chúc viết tay cần thể hiện những gì?
Theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc về cơ bản phải có các nội dung chủ yếu như:
- Ngày, tháng, năm lập di chúc;
- Họ, tên và nơi cư trú của người lập di chúc;
- Họ, tên người, cơ quan, tổ chức được hưởng di sản;
- Di sản để lại và nơi có di sản;
- Các nội dung khác nếu người lập di chúc có yêu cầu.
Không phải mọi sai sót về câu chữ đều khiến di chúc vô hiệu. Tuy nhiên, nội dung càng không rõ ràng thì nguy cơ phát sinh tranh chấp càng lớn.
Ví dụ, nếu một người viết:
“Sau khi tôi mất, căn nhà để lại cho con tôi.”
thì câu chữ này có thể đặt ra nhiều vấn đề nếu người lập có nhiều người con, căn nhà chưa được xác định rõ hoặc quyền đối với căn nhà đang có tranh chấp. Ngược lại, một bản di chúc xác định tương đối rõ người hưởng di sản, tài sản để lại và ý chí phân chia sẽ thuận lợi hơn cho việc thực hiện sau này.
5. Khi nào nên công chứng hoặc chứng thực?
Pháp luật không đặt ra nguyên tắc rằng mọi di chúc đều phải công chứng hoặc chứng thực. Tuy nhiên, trong những trường hợp tài sản có giá trị lớn, gia đình có nhiều người thừa kế, quan hệ giữa các thành viên có khả năng phát sinh tranh chấp hoặc tình trạng sức khỏe của người lập di chúc có thể khiến năng lực nhận thức sau này bị đặt vấn đề, việc lập di chúc theo hình thức có công chứng hoặc chứng thực có thể giúp giảm rủi ro tranh chấp về sau.
Đây là điểm cần phân biệt:
Công chứng không phải lúc nào cũng là điều kiện để di chúc có hiệu lực, nhưng có thể là một biện pháp quan trọng để củng cố giá trị chứng cứ và hạn chế tranh chấp.
6. Nếu gia đình đang có một bản di chúc viết tay thì nên kiểm tra gì?
Không nên kết luận một bản di chúc có hiệu lực hay vô hiệu chỉ dựa trên việc nó có công chứng hay không.
Có thể kiểm tra theo trình tự:
- Thứ nhất, xác định người lập di chúc có minh mẫn, tự nguyện và có đủ điều kiện theo luật tại thời điểm lập hay không.
- Thứ hai, xác định bản di chúc được lập dưới hình thức nào: tự viết và ký, có người làm chứng, hay được lập tại tổ chức hành nghề công chứng.
- Thứ ba, kiểm tra nội dung: người được hưởng di sản, tài sản để lại, phạm vi quyền của người lập di chúc và các nội dung khác.
- Thứ tư, kiểm tra tính xác thực của bản di chúc, đặc biệt khi có tranh chấp về chữ viết, chữ ký, thời điểm lập hoặc tình trạng sức khỏe của người lập.
- Thứ năm, xem xét liệu có bản di chúc khác được lập sau đó hay không.
Góc nhìn Luật sư
Sai lầm phổ biến nhất khi đánh giá di chúc là chỉ đặt câu hỏi:
“Có công chứng không?”
Trong khi câu hỏi pháp lý đúng phải là:
“Tại thời điểm lập di chúc, người lập có đáp ứng các điều kiện để lập di chúc hợp pháp và bản di chúc có đúng hình thức, nội dung theo luật hay không?”
Một bản di chúc viết tay không công chứng có thể hoàn toàn có giá trị pháp lý.
Ngược lại, một bản di chúc được lập rất “đẹp”, thậm chí có công chứng, cũng không phải trong mọi trường hợp đều mặc nhiên loại trừ khả năng tranh chấp về hiệu lực.
Vì vậy, cần phân biệt rất rõ điều kiện về hình thức và nội dung của di chúc để một di chúc được công nhận hợp pháp. Và công chứng không phải là điều kiện bắt buộc đối với mọi di chúc. Đây là một hình thức lập di chúc được pháp luật quy định, đồng thời có thể giúp hạn chế một số tranh chấp về sau.
Bạn nên làm gì?
Di chúc là một vấn đề hệ trọng với một đời người. Bởi vì, nếu di chúc không đáp ứng các điều kiện và bị tuyên vô hiệu khi người lập di chúc đã qua đời thì khả năng sửa sai gần như là bằng không.
Nếu đang chuẩn bị lập di chúc, đặc biệt khi di sản gồm nhà đất, doanh nghiệp hoặc tài sản có giá trị lớn, không nên chỉ tìm một mẫu di chúc rồi tự điền thông tin.
Cần trước hết xác định:
- Ai là người có quyền đối với tài sản;
- Tài sản nào thực sự được đưa vào di chúc;
- Những ai có thể được hưởng di sản;
- Người lập di chúc có thuộc trường hợp đặc biệt nào hay không;
- Hình thức lập di chúc nào phù hợp và ít rủi ro tranh chấp nhất.
Một bản di chúc được chuẩn bị đúng ngay từ đầu thường đơn giản hơn rất nhiều so với việc giải quyết tranh chấp về hiệu lực di chúc sau khi người lập đã qua đời.
Căn cứ pháp lý chính
Căn cứ pháp lý chính: Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt các Điều 624, 625, 626, 630, 631, 633 và 634.
Bạn muốn trao đổi thêm hoặc đang cần tư vấn về Di chúc & Di nguyện, hãy để lại bình luận hoặc liên hệ ngay với chúng tôi


Gửi phản hồi