Có thể ủy quyền cho luật sư/người khác trong vụ án ly hôn không?

Trong quá trình hành nghề, không ít lần Luật sư được đương sự đề nghị thay mặt họ thực hiện toàn bộ quá trình giải quyết vụ án ly hôn. Nhất là trong các vụ đơn phương ly hôn, khi tìm đến luật sư, một trong những yêu cầu rất hay gặp là:

“Tôi không muốn gặp người đó nữa. Luật sư có thể thay tôi làm việc với Tòa án được không?”

Hoặc đơn giản hơn:

“Tôi có thể ủy quyền cho luật sư để giải quyết vụ ly hôn thay tôi không?”

Những yêu cầu này không khó để lý giải. Mâu thuẫn kéo dài, những tổn thương trong đời sống hôn nhân, tranh chấp về con cái, tài sản hoặc những vấn đề phát sinh trong quá trình chung sống có thể khiến hai người, đến khi bước vào một vụ án ly hôn, không còn khả năng hoặc không muốn tiếp tục đối diện với nhau. Có trường hợp một bên đã rời khỏi nơi chung sống để tránh xung đột. Có trường hợp người vợ hoặc người chồng phải chịu những lời đe dọa, gây áp lực về tinh thần, thậm chí lo ngại cho sự an toàn của bản thân. Trong những hoàn cảnh như vậy, mong muốn không phải trực tiếp gặp lại người kia trong quá trình giải quyết ly hôn là một nhu cầu thực tế.

Nhưng từ nhu cầu đó lại phát sinh một câu hỏi pháp lý: Nếu không muốn trực tiếp đối diện với người còn lại, liệu có thể để Luật sư hoặc một người khác hoàn toàn thay mình tham gia vụ án ly hôn hay không?

Câu trả lời là: không phải mọi việc đều có thể ủy quyền.

Pháp luật đặt ra một ranh giới nhất định đối với việc đại diện trong vụ án ly hôn. Muốn hiểu đúng ranh giới này, cần phân biệt việc nào thuộc về chính vợ hoặc chồng, việc nào có thể nhờ Luật sư thực hiện và khi nào đương sự có thể không trực tiếp có mặt tại Tòa án.

1. Vì sao ly hôn không được ủy quyền cho người khác?

Khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định:

“Đối với việc ly hôn, đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng.”

Quy định này xuất phát từ chính bản chất của quan hệ hôn nhân. Ly hôn không đơn thuần là một tranh chấp về tài sản hay một giao dịch mà một người có thể quyết định thay người khác. Việc chấm dứt quan hệ vợ chồng gắn với ý chí và nhân thân của chính vợ, chồng. Một cuộc hôn nhân có ý nghĩa quan trọng như thế nào lúc bắt đầu, thì cũng hệ trọng như vậy lúc kết thúc. Vì nó gắn liền với rất nhiều quyền và nghĩa vụ của chính bản thân vợ, chồng. Do đó Luật Hôn nhân và gia đình cũng quy định chỉ vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

Cho nên, không thể hiểu rằng:

“Tôi bận, tôi ủy quyền cho người khác đi ly hôn thay tôi.”

Người được ủy quyền không thể thay vợ hoặc chồng quyết định việc có ly hôn hay không.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một vụ án ly hôn trên thực tế thường không chỉ có quan hệ pháp luật về hôn nhân.

Cùng với yêu cầu ly hôn có thể phát sinh những vấn đề về con chung, tài sản chung, nợ chung và các nghĩa vụ tài sản khác. Vì vậy, việc pháp luật không cho phép ủy quyền đối với việc ly hôn không có nghĩa là đương sự không thể nhờ người khác hỗ trợ hoặc đại diện mình thực hiện bất kỳ công việc nào trong toàn bộ vụ án.

Đây chính là ranh giới cần phân biệt: không được ủy quyền để người khác thay mình quyết định việc ly hôn, nhưng có thể có những công việc hoặc quan hệ pháp luật khác mà đương sự được phép ủy quyền theo quy định.

2. Vậy tôi có thể nhờ Luật sư trong vụ án ly hôn?

Có. Nhưng cần xác định Luật sư tham gia với tư cách nào và trong phạm vi nào.

Trong một vụ án ly hôn, Luật sư có thể tham gia với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Trong những trường hợp pháp luật cho phép, Luật sư cũng có thể tham gia với tư cách người đại diện theo ủy quyền của đương sự đối với những vấn đề thuộc phạm vi được ủy quyền.

Hai tư cách này không giống nhau.

Luật sư với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp

Theo Điều 75 Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật sư có thể tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự khi có yêu cầu của đương sự và được Tòa án làm thủ tục đăng ký.

Với tư cách này, Luật sư có thể thực hiện các hoạt động tố tụng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng, như:

  • tham gia tố tụng từ khi khởi kiện hoặc ở bất kỳ giai đoạn nào của vụ án;
  • nghiên cứu hồ sơ, sao chụp tài liệu theo quy định;
  • thu thập, cung cấp và kiểm tra chứng cứ;
  • tham gia các phiên họp, phiên hòa giải và phiên tòa;
  • trình bày ý kiến, lập luận pháp lý;
  • đưa ra yêu cầu, đề nghị và các quan điểm nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự.

Nhưng với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, Luật sư không trở thành người có quyền quyết định thay đương sự.

Luật sư với tư cách người đại diện theo ủy quyền

Đây là vấn đề cần phân biệt kỹ hơn. Việc khoản 4 Điều 85 cấm ủy quyền trong việc ly hôn không đồng nghĩa với việc mọi vấn đề phát sinh trong vụ án đều tuyệt đối không thể có đại diện theo ủy quyền. Chẳng hạn, nếu trong vụ án có tranh chấp về tài sản chung hoặc nghĩa vụ tài sản, cần phải xem xét cụ thể nội dung yêu cầu, phạm vi ủy quyền và quy định pháp luật có liên quan để xác định đương sự có thể ủy quyền cho người khác thực hiện những công việc nào. Trong trường hợp được ủy quyền hợp lệ, Luật sư có thể tham gia với tư cách người đại diện theo ủy quyền trong phạm vi được ủy quyền, thay vì với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Điều này có ý nghĩa rất thực tế.

Bởi vậy, trong cùng một vụ án, có thể tồn tại những phần việc mà Luật sư thực hiện với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, nhưng cũng có những công việc mà Luật sư thực hiện với tư cách người đại diện theo ủy quyền, nếu pháp luật cho phép và đương sự có ủy quyền hợp lệ. Điều quan trọng là không được dùng việc ủy quyền đối với các vấn đề tài sản để biến Luật sư thành người quyết định thay đương sự về quan hệ hôn nhân.

Nói cách khác: Luật sư có thể thay mặt khách hàng thực hiện những công việc mà pháp luật cho phép ủy quyền, nhưng không thể thay khách hàng thực hiện quyền nhân thân cốt lõi là quyết định việc chấm dứt quan hệ hôn nhân.

3. Ủy quyền cho người không phải là luật sư?

Người được ủy quyền trong vụ án ly hôn không nhất thiết phải là luật sư. Tuy nhiên, cũng như luật sư, người được ủy quyền không thể thay vợ hoặc chồng thực hiện quyền quyết định việc ly hôn.

Đối với những vấn đề mà pháp luật cho phép ủy quyền, chẳng hạn một số công việc liên quan đến tài sản, nghĩa vụ tài chính hoặc các quyền, lợi ích khác thuộc phạm vi được ủy quyền, đương sự có thể ủy quyền cho người khác thực hiện.

Điểm quan trọng là phải phân biệt rõ: ủy quyền không làm thay đổi tư cách của người đang yêu cầu ly hôn. Người được ủy quyền chỉ được thực hiện những công việc nằm trong phạm vi ủy quyền và pháp luật cho phép; họ không thể trở thành người quyết định thay cho vợ hoặc chồng về việc chấm dứt quan hệ hôn nhân.

4. Nếu đã có Luật sư/ người đại diện thì tôi có phải tự mình ra Tòa không?

Đây là câu hỏi thực tế hơn. Không phải mọi trường hợp đương sự đều bắt buộc phải có mặt tại mọi buổi làm việc hoặc phiên tòa. Bộ luật Tố tụng dân sự có những cơ chế xử lý trường hợp đương sự vắng mặt. Chẳng hạn, tại phiên tòa, nếu đương sự đã được triệu tập hợp lệ thì trong một số trường hợp họ có thể có đơn đề nghị xét xử vắng mặt. Nếu đáp ứng điều kiện luật định, Tòa án có thể tiến hành xét xử mà không cần đương sự trực tiếp có mặt.

Do đó, cần phân biệt:

Không được ủy quyền cho người khác thay mình tham gia tố tụng về việc ly hôn

khác hoàn toàn với:

Đương sự có thể vắng mặt tại một số hoạt động tố tụng theo quy định của pháp luật.

Hai cơ chế này không thể đánh đồng. Đặc biệt, trong trường hợp đương sự vắng mặt, sự có mặt của Luật sư/ người đại diện có thể giúp cho tiến trình giải quyết vụ án ở một số thủ tục được thuận tiện và nhanh chóng hơn.

5. Nếu tôi ở nước ngoài thì có thể nhờ luật sư tại Việt Nam giải quyết không?

Đây là trường hợp rất nhiều người quan tâm.

Ví dụ:

Người vợ đang sống tại Việt Nam, người chồng đang định cư tại Mỹ. Hoặc ngược lại, người vợ đang làm việc tại Nhật Bản và muốn ly hôn tại Việt Nam.

Việc một bên đang ở nước ngoài không đồng nghĩa với việc có thể lập giấy ủy quyền cho luật sư để luật sư “ly hôn thay”.

Nhưng luật sư vẫn có thể tham gia để:

  • tư vấn cách thức giải quyết;
  • chuẩn bị hồ sơ;
  • xác định yêu cầu khởi kiện;
  • chuẩn bị tài liệu, chứng cứ;
  • tham gia tố tụng với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp;
  • thực hiện những công việc mà pháp luật cho phép;
  • hỗ trợ xử lý các vấn đề về tống đạt, ủy thác tư pháp và các thủ tục tố tụng khác khi vụ án có yếu tố nước ngoài.

Vấn đề cần giải quyết khi đó không phải là:

“Có thể ủy quyền cho luật sư ly hôn thay tôi không?”

mà phải là:

“Tôi có thể vắng mặt ở những giai đoạn nào và luật sư có thể thực hiện những công việc gì thay tôi trong phạm vi pháp luật cho phép?”

Đây là cách đặt câu hỏi chính xác hơn.

6. Có thể ủy quyền cho người thân đi nộp đơn ly hôn không?

Câu trả lời ngắn là: Không

Việc ly hôn gắn với quyền yêu cầu của chính vợ hoặc chồng. Người khác không thể dựa vào giấy ủy quyền thông thường để trở thành người quyết định thay họ trong toàn bộ vụ án ly hôn.

Tuy nhiên, trong trường hợp đặc biệt được quy định tại khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình, cha, mẹ hoặc người thân thích khác có thể tự mình yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi một bên vợ hoặc chồng do bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ hành vi, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do người kia gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần. Khi đó, họ tham gia với tư cách được pháp luật quy định, không phải đơn giản là người được ủy quyền.

Đây là một ngoại lệ quan trọng và cũng cho thấy pháp luật phân biệt rất rõ giữa đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền trong vụ án ly hôn.

7. Nếu cả hai vợ chồng cùng muốn ly hôn thì có thể ủy quyền cho người khác không?

Câu trả lời ngắn là: Không

Ngay cả khi hai bên đều thống nhất ly hôn, cũng không nên hiểu rằng có thể ủy quyền cho một người khác thay cả hai vợ chồng thực hiện toàn bộ thủ tục.

Thuận tình ly hôn vẫn dựa trên sự tự nguyện của chính vợ và chồng. Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình quy định Tòa án công nhận thuận tình ly hôn khi hai bên thật sự tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận được về các vấn đề liên quan đến tài sản, con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con.

Vì vậy, việc có luật sư hỗ trợ không làm mất đi yêu cầu về ý chí tự nguyện của hai vợ chồng. Luật sư có thể giúp các bên hiểu quyền, nghĩa vụ, chuẩn bị hồ sơ và bảo vệ quyền lợi, nhưng không thể biến ý chí của luật sư hoặc người được ủy quyền thành ý chí ly hôn của đương sự..

8. Vậy luật sư có thể làm được những gì trong một vụ ly hôn?

Nếu hiểu đúng vai trò của luật sư, phạm vi hỗ trợ thực tế rất rộng. Luật sư có thể tham gia ngay từ trước khi khởi kiện và đồng hành trong quá trình tố tụng, chẳng hạn:

Trước khi khởi kiện: Phân tích tình trạng hôn nhân, xác định hướng thuận tình hay đơn phương ly hôn, xác định yêu cầu về con, tài sản và chứng cứ cần chuẩn bị.

Khi khởi kiện: Xác định thẩm quyền tòa án, hỗ trợ soạn đơn, chuẩn bị tài liệu, xác định căn cứ pháp lý và hướng dẫn thủ tục nộp hồ sơ.

Trong quá trình Tòa án giải quyết: Nghiên cứu hồ sơ, thu thập và cung cấp chứng cứ, tham gia hòa giải, phiên họp, phiên tòa và đưa ra quan điểm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.

Khi đương sự gặp khó khăn về việc trực tiếp tham gia: luật sư có thể tư vấn về khả năng đề nghị xét xử vắng mặt hoặc các phương án tố tụng phù hợp với tình trạng cụ thể.

Như vậy, việc pháp luật hạn chế ủy quyền trong ly hôn không làm cho vai trò của luật sư trở nên hạn chế. Ngược lại, nó chỉ xác định rõ ranh giới: luật sư hỗ trợ và bảo vệ, còn quyết định về quan hệ hôn nhân thuộc về chính đương sự.

Góc nhìn Luật sư

Trong thực tế, nhiều người tìm đến luật sư với mong muốn rất đơn giản: “Tôi không muốn ra Tòa, luật sư làm hết giúp tôi được không?” Câu trả lời không thể đơn giản chỉ là “được” hoặc “không được”.

Pháp luật không cho phép luật sư trở thành người quyết định thay đương sự về quan hệ hôn nhân. Nhưng luật sư có thể đảm nhận một phần rất lớn công việc pháp lý và tố tụng của vụ án.

Vì vậy, thay vì hỏi “có được ủy quyền cho luật sư hay không?”, nên xác định cụ thể: Việc gì thuộc về ý chí và nhân thân của đương sự? Việc gì luật sư có thể thực hiện? Khi nào đương sự phải có mặt? Và nếu không thể có mặt thì pháp luật cho phép xử lý bằng cơ chế nào?

Xác định đúng những ranh giới này ngay từ đầu sẽ giúp tránh cả hai thái cực: nghĩ rằng phải tự mình làm tất cả, hoặc nghĩ rằng có thể giao toàn bộ vụ ly hôn cho người khác.

Bạn nên làm gì?

Nếu đang chuẩn bị ly hôn và muốn nhờ luật sư hỗ trợ, trước hết nên xác định:

  1. Bạn là người yêu cầu ly hôn hay là bị đơn?
  2. Ly hôn thuận tình hay đơn phương?
  3. Bạn có thể trực tiếp tham gia các buổi làm việc với Tòa án hay không?
  4. Bạn đang ở Việt Nam hay nước ngoài?
  5. Có con chung, tài sản chung hoặc nghĩa vụ tài sản cần giải quyết không?
  6. Bạn muốn luật sư tham gia với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, hay chỉ cần hỗ trợ hồ sơ và thủ tục?
  7. Nếu không thể có mặt, trường hợp của bạn có thuộc diện có thể đề nghị Tòa án giải quyết vắng mặt hay không?

Từ đó mới xác định được phạm vi công việc mà luật sư có thể thực hiện và những việc bạn vẫn phải trực tiếp thực hiện theo quy định pháp luật.

Căn cứ pháp lý chính

  • Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 – Quyền yêu cầu giải quyết ly hôn.
  • Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 – Thuận tình ly hôn.
  • Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 – Người đại diện trong tố tụng dân sự, trong đó quy định đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng đối với việc ly hôn.
  • Điều 75, 76 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 – Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự và quyền, nghĩa vụ của họ.
  • Điều 227, 228 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 – Sự có mặt và việc xét xử trong trường hợp đương sự vắng mặt.

Bạn cần trao đổi thêm hoặc đang cần tư vấn về Hôn nhân & Gia đình? Hãy để lại bình luận hoặc liên hệ ngay với chúng tôi.

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ NGUYỄN LÊ ANH DUY VÀ CỘNG SỰ

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc