Bạn để lại một DI SẢN hay một TRANH CHẤP ?

Mấu chốt pháp lý

Nhiều người nghĩ di chúc là chuyện của người già, của người có nhiều tài sản, và mục đích của di chúc đơn giản là để chia tài sản sau khi chết. Nhưng có lẽ đó chưa phải cách nhìn đầy đủ về di chúc.

Bởi điều một người để lại không chỉ là tài sản, mà còn có thể là ý chí, là di nguyện, là những điều họ muốn gửi lại cho những người mình yêu thương. Và điều quan trọng nhất đôi khi không phải là tài sản được chia cho ai, mà là làm thế nào để những gì mình để lại không trở thành nguyên nhân khiến những người mình yêu thương xa cách nhau.

Vì thế, lập di chúc không nhất thiết là nhìn về cái chết. Đó là nhìn về những người còn sống — về cuộc sống của họ sau khi mình không còn ở đó để bảo vệ, giải thích hay hòa giải. Với một người làm cha, làm mẹ, đó có thể là một trong những trách nhiệm cuối cùng dành cho gia đình.

Và cũng vì không ai biết chính xác ngày nào mình sẽ rời đi, di chúc không nên là việc chờ đến lúc về già mới nghĩ tới. Nó có thể được lập khi còn đủ khả năng quyết định, và có thể được thay đổi khi cuộc đời thay đổi.


Câu chuyện thực tế

Trong quá trình hành nghề, chúng tôi đã tham gia giải quyết rất nhiều vụ tranh chấp về thừa kế. Qua thực tiễn đó, có một điều chúng tôi nhận thấy: phần lớn những tranh chấp này bắt đầu từ việc người mất không để lại di chúc.

Có một vụ việc chúng tôi vẫn đang theo đuổi từ tháng 9/2025, hiện được Tòa án nhân dân Khu vực 5 – tỉnh Đồng Tháp thụ lý.

Ông Trần Văn N và bà Lê Ngọc B là vợ chồng hợp pháp, có hai người con là Trần Văn H và Trần Thị H. Trong quá trình chung sống, vợ chồng ông bà tạo lập được một khối tài sản gồm nhà ở và khoảng 10.000 m² đất trồng cây lâu năm. Năm 2024, ông N qua đời mà không để lại di chúc.

Trước khi ông mất, gia đình phải lo chi phí thuốc men, chữa bệnh cho ông. Bà B cũng thường xuyên đau yếu nên gia đình phát sinh thêm các khoản chi phí điều trị. Những khoản tiền này không lớn so với giá trị khối tài sản gia đình đang có, nhưng lại phát sinh đột ngột nên phải vay mượn. Người đứng ra vay tiền là người con trai, anh Trần Văn H.

Sau khi ông N qua đời, vấn đề bắt đầu phát sinh. Anh H cho rằng cần bán một phần đất để trả khoản nợ đã vay. Người em gái lại không đồng ý. Hai bên không thống nhất được cách xử lý khoản nợ cũng như phương án phân chia di sản. Bất đồng kéo dài. Khoản nợ tiếp tục phát sinh lãi, từ một khoản nợ ban đầu không quá lớn đã tăng lên nhiều lần. Trong khi đó, vì các bên không thống nhất được phương án xử lý nên khối tài sản gần như không thể được khai thác, chuyển nhượng hay phân chia.

Từ một bất đồng về cách xử lý tài sản, hai anh em dần không còn nhìn mặt nhau. Họ không còn nói chuyện và cuối cùng đưa nhau ra Tòa. Nhưng khi một tranh chấp thừa kế đã trở thành một vụ án, cái giá phải trả không còn chỉ là sự rạn nứt tình cảm. Mỗi bên phải thuê luật sư để bảo vệ quyền và lợi ích của mình. Vụ án phát sinh án phí và các chi phí liên quan đến quá trình giải quyết tranh chấp. Khi có bản án, nếu việc phân chia và thực hiện quyền đối với di sản không được tự nguyện thực hiện, các bên còn có thể phải tiếp tục bước vào giai đoạn thi hành án, với thêm thời gian, công sức và chi phí.

Tất cả những chi phí ấy, nếu ngay từ đầu người cha để lại một di chúc hợp pháp, rõ ràng về ý chí của mình, thì có thể đã không phát sinh hoặc ít nhất có thể được hạn chế đáng kể. Điều đáng tiếc là tài sản vẫn còn đó. Nhưng để giữ lấy quyền đối với tài sản, những người con phải bỏ thêm tiền bạc, thời gian và cuối cùng đánh đổi cả tình cảm anh em.

Có lẽ ông Trần Văn N không bao giờ nghĩ rằng những gì mình để lại sẽ dẫn đến một kết cục như vậy khi ông còn sống.

Nhưng khi một tranh chấp thừa kế đã trở thành một vụ án, cái giá phải trả không còn chỉ là sự rạn nứt tình cảm. Mỗi bên phải thuê luật sư để bảo vệ quyền và lợi ích của mình. Vụ án phát sinh án phí và các chi phí liên quan đến quá trình giải quyết tranh chấp. Khi có bản án, nếu việc phân chia và thực hiện quyền đối với di sản không được tự nguyện thực hiện, các bên còn có thể phải tiếp tục bước vào giai đoạn thi hành án, với thêm thời gian, công sức và chi phí.


Góc nhìn của Luật sư

Từ góc độ của người làm nghề, điều đáng tiếc nhất trong những tranh chấp thừa kế không phải lúc nào cũng nằm ở việc một người được hưởng bao nhiêu tài sản. Đáng tiếc hơn là một khối tài sản mà cha mẹ mất cả đời để tạo dựng lại trở thành nguyên nhân khiến những người con không còn nhìn mặt nhau.

Pháp luật có thể xác định ai là người thừa kế, mỗi người được hưởng bao nhiêu và di sản được phân chia như thế nào. Nhưng pháp luật không thể thay một người đã mất nói ra những điều mà họ chưa từng nói rõ khi còn sống: họ thực sự mong muốn điều gì, muốn để lại cho ai, muốn giải quyết những khoản nợ như thế nào, và quan trọng hơn, họ mong những người ở lại đối xử với nhau ra sao.

Đó là lý do chúng tôi cho rằng di chúc không nên được nhìn đơn thuần như một công cụ phân chia tài sản. Một bản di chúc được lập đúng và phù hợp với ý chí của người lập có thể giúp những người ở lại giảm bớt những khoảng trống trong việc xác định ý chí của người đã mất. Nó không bảo đảm rằng gia đình sẽ không bao giờ có tranh chấp, nhưng có thể loại bỏ hoặc hạn chế rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tranh chấp.

Và vì vậy, câu hỏi “Tôi có nhiều tài sản không mà phải lập di chúc?” có lẽ không phải câu hỏi quan trọng nhất.

Câu hỏi quan trọng hơn là:

“Nếu một ngày tôi không còn nữa, những người tôi yêu thương có biết tôi thực sự mong muốn điều gì không?”

Với một người làm cha, làm mẹ, đó có thể không chỉ là câu chuyện về tài sản. Đó còn là cách để nói với những người ở lại điều mà mình không muốn họ phải tự đoán, tự tranh luận và tự quyết định thay mình.

Một bản di chúc hợp pháp, thể hiện rõ ý chí là sự yêu thương và trách nhiệm cuối cùng mà bạn có thể làm cho những người ở lại.


Quy định pháp luật cần nhớ

Pháp luật không mặc nhiên công nhận mọi bản di chúc được lập ra.

Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, một di chúc hợp pháp phải đáp ứng các điều kiện luật định, trong đó có điều kiện về người lập di chúc, nội dunghình thức. Người lập phải minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; nội dung di chúc không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và hình thức di chúc phải phù hợp quy định của pháp luật.

Để thấy những điều kiện này không phải là quy định mang tính hình thức, có thể nhìn vào hai trường hợp rất dễ gặp trong thực tế.

Thứ nhất, về hình thức: pháp luật quy định khá cụ thể về các hình thức di chúc. Điều 628 phân biệt di chúc bằng văn bản có người làm chứng, không có người làm chứng, có công chứng hoặc có chứng thực. Đặc biệt, di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực vẫn có thể hợp pháp, nhưng phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện của Điều 630.

Thứ hai, với di chúc miệng: pháp luật cũng không đơn giản chấp nhận mọi lời trăng trối của một người trước khi chết. Điều 629 đặt ra điều kiện để một người được lập di chúc miệng; đồng thời khoản 2 Điều này quy định nếu sau 03 tháng kể từ thời điểm lập di chúc miệng mà người lập vẫn còn sống, minh mẫn, sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ.

Hai ví dụ trên cho thấy một nguyên tắc quan trọng:

Lập di chúc là hành vi thể hiện ý chí của một người; còn việc di chúc đó có được pháp luật công nhận và có thể được thực hiện sau khi người đó chết hay không lại là một vấn đề khác.

Vì vậy, khi nói đến di chúc, không nên chỉ hỏi “người này có lập di chúc hay chưa?”, mà phải hỏi tiếp:

Di chúc đó có hợp pháp không? Có hiệu lực không? Và hiệu lực đến đâu?.


Vậy bạn cần làm gì ?

Nếu bạn chưa từng nghĩ đến việc lập di chúc, có lẽ đây là lúc nên bắt đầu — không phải vì bạn đang nghĩ đến cái chết, mà vì bạn vẫn còn đủ thời gian và khả năng để chủ động quyết định.

Hãy bắt đầu bằng việc rà soát tài sản của mình, xác định những gì thực sự thuộc quyền định đoạt của mình, suy nghĩ về những người mình muốn để lại tài sản và cả những điều mình muốn gửi gắm cho họ.

Đừng chờ đến khi tuổi cao, sức khỏe giảm sút hay một biến cố xảy ra mới bắt đầu. Di chúc có thể được lập sớm và có thể thay đổi khi cuộc sống thay đổi.

Và nếu đã quyết định lập di chúc, đừng chỉ hỏi “viết thế nào?”. Hãy hỏi trước:

“Tôi có quyền định đoạt những gì? Tôi muốn để lại điều gì? Di chúc của tôi có hợp pháp không? Và nếu một ngày tôi không còn nữa, liệu những gì tôi mong muốn có thực sự được thực hiện hay không?”

Đó cũng là lúc việc tư vấn pháp lý trở nên cần thiết — không phải để Luật sư quyết định thay bạn, mà để ý chí của bạn được thể hiện đúng, hợp pháp và có khả năng được thực hiện khi bạn không còn ở đó để nói lại lần nữa.

Nếu bạn chưa có di chúc, hãy bắt đầu từ hôm nay.



Bạn gặp vấn đề tương tự hoặc có thắc mắc cần trao đổi, hãy để lại bình luận hoặc liên hệ ngay với chúng tôi

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ NGUYỄN LÊ ANH DUY VÀ CỘNG SỰ

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc